Chuyển đổi minim (Mỹ) sang Vedro (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Mỹ) [minim (US)] sang đơn vị Vedro (Nga) [ведро]
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
Vedro (Nga)
Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Mỹ) sang Vedro (Nga)
| minim (Mỹ) [minim (US)] | Vedro (Nga) [ведро] |
|---|---|
| 0.01 minim (Mỹ) | 0.000000 Vedro (Nga) |
| 0.10 minim (Mỹ) | 0.000001 Vedro (Nga) |
| 1 minim (Mỹ) | 0.000005 Vedro (Nga) |
| 2 minim (Mỹ) | 0.000010 Vedro (Nga) |
| 3 minim (Mỹ) | 0.000015 Vedro (Nga) |
| 5 minim (Mỹ) | 0.000025 Vedro (Nga) |
| 10 minim (Mỹ) | 0.000050 Vedro (Nga) |
| 20 minim (Mỹ) | 0.000100 Vedro (Nga) |
| 50 minim (Mỹ) | 0.000250 Vedro (Nga) |
| 100 minim (Mỹ) | 0.000501 Vedro (Nga) |
| 1000 minim (Mỹ) | 0.005009 Vedro (Nga) |
Cách chuyển đổi minim (Mỹ) sang Vedro (Nga)
1 minim (Mỹ) = 0.000005 Vedro (Nga)
1 Vedro (Nga) = 199628 minim (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Mỹ) sang Vedro (Nga):
15 minim (Mỹ) = 15 × 0.000005 Vedro (Nga) = 0.000075 Vedro (Nga)