Chuyển đổi minim (Mỹ) sang tấn đăng ký
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Mỹ) [minim (US)] sang đơn vị tấn đăng ký [ton reg]
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
tấn đăng ký
Định nghĩa: tấn đăng ký là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn đăng ký bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Mỹ) sang tấn đăng ký
| minim (Mỹ) [minim (US)] | tấn đăng ký [ton reg] |
|---|---|
| 0.01 minim (Mỹ) | 0.000000 tấn đăng ký |
| 0.10 minim (Mỹ) | 0.000000 tấn đăng ký |
| 1 minim (Mỹ) | 0.000000 tấn đăng ký |
| 2 minim (Mỹ) | 0.000000 tấn đăng ký |
| 3 minim (Mỹ) | 0.000000 tấn đăng ký |
| 5 minim (Mỹ) | 0.000000 tấn đăng ký |
| 10 minim (Mỹ) | 0.000000 tấn đăng ký |
| 20 minim (Mỹ) | 0.000000 tấn đăng ký |
| 50 minim (Mỹ) | 0.000001 tấn đăng ký |
| 100 minim (Mỹ) | 0.000002 tấn đăng ký |
| 1000 minim (Mỹ) | 0.000022 tấn đăng ký |
Cách chuyển đổi minim (Mỹ) sang tấn đăng ký
1 minim (Mỹ) = 0.000000 tấn đăng ký
1 tấn đăng ký = 45960312 minim (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Mỹ) sang tấn đăng ký:
15 minim (Mỹ) = 15 × 0.000000 tấn đăng ký = 0.000000 tấn đăng ký