Chuyển đổi minim (Mỹ) sang petalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Mỹ) [minim (US)] sang đơn vị petalít [PL]
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
petalít
Định nghĩa: petalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 petalít bằng 1000000000000 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Mỹ) sang petalít
| minim (Mỹ) [minim (US)] | petalít [PL] |
|---|---|
| 0.01 minim (Mỹ) | 0.000000 petalít |
| 0.10 minim (Mỹ) | 0.000000 petalít |
| 1 minim (Mỹ) | 0.000000 petalít |
| 2 minim (Mỹ) | 0.000000 petalít |
| 3 minim (Mỹ) | 0.000000 petalít |
| 5 minim (Mỹ) | 0.000000 petalít |
| 10 minim (Mỹ) | 0.000000 petalít |
| 20 minim (Mỹ) | 0.000000 petalít |
| 50 minim (Mỹ) | 0.000000 petalít |
| 100 minim (Mỹ) | 0.000000 petalít |
| 1000 minim (Mỹ) | 0.000000 petalít |
Cách chuyển đổi minim (Mỹ) sang petalít
1 minim (Mỹ) = 0.000000 petalít
1 petalít = 16230730896884639744 minim (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Mỹ) sang petalít:
15 minim (Mỹ) = 15 × 0.000000 petalít = 0.000000 petalít