Chuyển đổi minim (Mỹ) sang quart (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Mỹ) [minim (US)] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Mỹ) sang quart (Anh)
| minim (Mỹ) [minim (US)] | quart (Anh) [qt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 minim (Mỹ) | 0.000001 quart (Anh) |
| 0.10 minim (Mỹ) | 0.000005 quart (Anh) |
| 1 minim (Mỹ) | 0.000054 quart (Anh) |
| 2 minim (Mỹ) | 0.000108 quart (Anh) |
| 3 minim (Mỹ) | 0.000163 quart (Anh) |
| 5 minim (Mỹ) | 0.000271 quart (Anh) |
| 10 minim (Mỹ) | 0.000542 quart (Anh) |
| 20 minim (Mỹ) | 0.001084 quart (Anh) |
| 50 minim (Mỹ) | 0.002711 quart (Anh) |
| 100 minim (Mỹ) | 0.005421 quart (Anh) |
| 1000 minim (Mỹ) | 0.0542 quart (Anh) |
Cách chuyển đổi minim (Mỹ) sang quart (Anh)
1 minim (Mỹ) = 0.000054 quart (Anh)
1 quart (Anh) = 18447 minim (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Mỹ) sang quart (Anh):
15 minim (Mỹ) = 15 × 0.000054 quart (Anh) = 0.000813 quart (Anh)