Chuyển đổi minim (Mỹ) sang gill (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Mỹ) [minim (US)] sang đơn vị gill (Mỹ) [gi]
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Mỹ) sang gill (Mỹ)
| minim (Mỹ) [minim (US)] | gill (Mỹ) [gi] |
|---|---|
| 0.01 minim (Mỹ) | 0.000005 gill (Mỹ) |
| 0.10 minim (Mỹ) | 0.000052 gill (Mỹ) |
| 1 minim (Mỹ) | 0.000521 gill (Mỹ) |
| 2 minim (Mỹ) | 0.001042 gill (Mỹ) |
| 3 minim (Mỹ) | 0.001563 gill (Mỹ) |
| 5 minim (Mỹ) | 0.002604 gill (Mỹ) |
| 10 minim (Mỹ) | 0.005208 gill (Mỹ) |
| 20 minim (Mỹ) | 0.0104 gill (Mỹ) |
| 50 minim (Mỹ) | 0.0260 gill (Mỹ) |
| 100 minim (Mỹ) | 0.0521 gill (Mỹ) |
| 1000 minim (Mỹ) | 0.5208 gill (Mỹ) |
Cách chuyển đổi minim (Mỹ) sang gill (Mỹ)
1 minim (Mỹ) = 0.000521 gill (Mỹ)
1 gill (Mỹ) = 1920 minim (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Mỹ) sang gill (Mỹ):
15 minim (Mỹ) = 15 × 0.000521 gill (Mỹ) = 0.007813 gill (Mỹ)