Chuyển đổi minim (Mỹ) sang ounce chất lỏng (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Mỹ) [minim (US)] sang đơn vị ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)]
minim (Mỹ) [minim (US)]
ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)]

minim (Mỹ)

Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.

ounce chất lỏng (Mỹ)

Định nghĩa: ounce chất lỏng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Mỹ) bằng 2.95735e-5 mét khối.

Bảng chuyển đổi minim (Mỹ) sang ounce chất lỏng (Mỹ)

minim (Mỹ) [minim (US)] ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)]
0.01 minim (Mỹ) 0.000021 ounce chất lỏng (Mỹ)
0.10 minim (Mỹ) 0.000208 ounce chất lỏng (Mỹ)
1 minim (Mỹ) 0.002083 ounce chất lỏng (Mỹ)
2 minim (Mỹ) 0.004167 ounce chất lỏng (Mỹ)
3 minim (Mỹ) 0.006250 ounce chất lỏng (Mỹ)
5 minim (Mỹ) 0.0104 ounce chất lỏng (Mỹ)
10 minim (Mỹ) 0.0208 ounce chất lỏng (Mỹ)
20 minim (Mỹ) 0.0417 ounce chất lỏng (Mỹ)
50 minim (Mỹ) 0.1042 ounce chất lỏng (Mỹ)
100 minim (Mỹ) 0.2083 ounce chất lỏng (Mỹ)
1000 minim (Mỹ) 2.08 ounce chất lỏng (Mỹ)

Cách chuyển đổi minim (Mỹ) sang ounce chất lỏng (Mỹ)

1 minim (Mỹ) = 0.002083 ounce chất lỏng (Mỹ)

1 ounce chất lỏng (Mỹ) = 480.00 minim (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 minim (Mỹ) sang ounce chất lỏng (Mỹ):
15 minim (Mỹ) = 15 × 0.002083 ounce chất lỏng (Mỹ) = 0.031250 ounce chất lỏng (Mỹ)

Chuyển đổi minim (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.