Chuyển đổi minim (Mỹ) sang cốc (hệ mét)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Mỹ) [minim (US)] sang đơn vị cốc (hệ mét) [cup (metric)]
minim (Mỹ) [minim (US)]
cốc (hệ mét) [cup (metric)]

minim (Mỹ)

Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.

cốc (hệ mét)

Định nghĩa: cốc (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (hệ mét) bằng 0.00025 mét khối.

Bảng chuyển đổi minim (Mỹ) sang cốc (hệ mét)

minim (Mỹ) [minim (US)] cốc (hệ mét) [cup (metric)]
0.01 minim (Mỹ) 0.000002 cốc (hệ mét)
0.10 minim (Mỹ) 0.000025 cốc (hệ mét)
1 minim (Mỹ) 0.000246 cốc (hệ mét)
2 minim (Mỹ) 0.000493 cốc (hệ mét)
3 minim (Mỹ) 0.000739 cốc (hệ mét)
5 minim (Mỹ) 0.001232 cốc (hệ mét)
10 minim (Mỹ) 0.002464 cốc (hệ mét)
20 minim (Mỹ) 0.004929 cốc (hệ mét)
50 minim (Mỹ) 0.0123 cốc (hệ mét)
100 minim (Mỹ) 0.0246 cốc (hệ mét)
1000 minim (Mỹ) 0.2464 cốc (hệ mét)

Cách chuyển đổi minim (Mỹ) sang cốc (hệ mét)

1 minim (Mỹ) = 0.000246 cốc (hệ mét)

1 cốc (hệ mét) = 4058 minim (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 minim (Mỹ) sang cốc (hệ mét):
15 minim (Mỹ) = 15 × 0.000246 cốc (hệ mét) = 0.003697 cốc (hệ mét)

Chuyển đổi minim (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.