Chuyển đổi minim (Mỹ) sang thùng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Mỹ) [minim (US)] sang đơn vị thùng (Anh) [bbl (UK)]
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
thùng (Anh)
Định nghĩa: thùng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Anh) bằng 0.16365924 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Mỹ) sang thùng (Anh)
| minim (Mỹ) [minim (US)] | thùng (Anh) [bbl (UK)] |
|---|---|
| 0.01 minim (Mỹ) | 0.000000 thùng (Anh) |
| 0.10 minim (Mỹ) | 0.000000 thùng (Anh) |
| 1 minim (Mỹ) | 0.000000 thùng (Anh) |
| 2 minim (Mỹ) | 0.000001 thùng (Anh) |
| 3 minim (Mỹ) | 0.000001 thùng (Anh) |
| 5 minim (Mỹ) | 0.000002 thùng (Anh) |
| 10 minim (Mỹ) | 0.000004 thùng (Anh) |
| 20 minim (Mỹ) | 0.000008 thùng (Anh) |
| 50 minim (Mỹ) | 0.000019 thùng (Anh) |
| 100 minim (Mỹ) | 0.000038 thùng (Anh) |
| 1000 minim (Mỹ) | 0.000376 thùng (Anh) |
Cách chuyển đổi minim (Mỹ) sang thùng (Anh)
1 minim (Mỹ) = 0.000000 thùng (Anh)
1 thùng (Anh) = 2656309 minim (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Mỹ) sang thùng (Anh):
15 minim (Mỹ) = 15 × 0.000000 thùng (Anh) = 0.000006 thùng (Anh)