Chuyển đổi minim (Mỹ) sang cốc (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Mỹ) [minim (US)] sang đơn vị cốc (Anh) [cup (UK)]
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
cốc (Anh)
Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Mỹ) sang cốc (Anh)
| minim (Mỹ) [minim (US)] | cốc (Anh) [cup (UK)] |
|---|---|
| 0.01 minim (Mỹ) | 0.000002 cốc (Anh) |
| 0.10 minim (Mỹ) | 0.000022 cốc (Anh) |
| 1 minim (Mỹ) | 0.000217 cốc (Anh) |
| 2 minim (Mỹ) | 0.000434 cốc (Anh) |
| 3 minim (Mỹ) | 0.000651 cốc (Anh) |
| 5 minim (Mỹ) | 0.001084 cốc (Anh) |
| 10 minim (Mỹ) | 0.002168 cốc (Anh) |
| 20 minim (Mỹ) | 0.004337 cốc (Anh) |
| 50 minim (Mỹ) | 0.0108 cốc (Anh) |
| 100 minim (Mỹ) | 0.0217 cốc (Anh) |
| 1000 minim (Mỹ) | 0.2168 cốc (Anh) |
Cách chuyển đổi minim (Mỹ) sang cốc (Anh)
1 minim (Mỹ) = 0.000217 cốc (Anh)
1 cốc (Anh) = 4612 minim (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Mỹ) sang cốc (Anh):
15 minim (Mỹ) = 15 × 0.000217 cốc (Anh) = 0.003253 cốc (Anh)