Chuyển đổi minim (Mỹ) sang thùng lớn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Mỹ) [minim (US)] sang đơn vị thùng lớn [tun]
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
thùng lớn
Định nghĩa: thùng lớn là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng lớn bằng 0.9539237696 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Mỹ) sang thùng lớn
| minim (Mỹ) [minim (US)] | thùng lớn [tun] |
|---|---|
| 0.01 minim (Mỹ) | 0.000000 thùng lớn |
| 0.10 minim (Mỹ) | 0.000000 thùng lớn |
| 1 minim (Mỹ) | 0.000000 thùng lớn |
| 2 minim (Mỹ) | 0.000000 thùng lớn |
| 3 minim (Mỹ) | 0.000000 thùng lớn |
| 5 minim (Mỹ) | 0.000000 thùng lớn |
| 10 minim (Mỹ) | 0.000001 thùng lớn |
| 20 minim (Mỹ) | 0.000001 thùng lớn |
| 50 minim (Mỹ) | 0.000003 thùng lớn |
| 100 minim (Mỹ) | 0.000006 thùng lớn |
| 1000 minim (Mỹ) | 0.000065 thùng lớn |
Cách chuyển đổi minim (Mỹ) sang thùng lớn
1 minim (Mỹ) = 0.000000 thùng lớn
1 thùng lớn = 15482880 minim (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Mỹ) sang thùng lớn:
15 minim (Mỹ) = 15 × 0.000000 thùng lớn = 0.000001 thùng lớn