Chuyển đổi minim (Mỹ) sang gill (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Mỹ) [minim (US)] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Mỹ) sang gill (Anh)
| minim (Mỹ) [minim (US)] | gill (Anh) [gi (UK)] |
|---|---|
| 0.01 minim (Mỹ) | 0.000004 gill (Anh) |
| 0.10 minim (Mỹ) | 0.000043 gill (Anh) |
| 1 minim (Mỹ) | 0.000434 gill (Anh) |
| 2 minim (Mỹ) | 0.000867 gill (Anh) |
| 3 minim (Mỹ) | 0.001301 gill (Anh) |
| 5 minim (Mỹ) | 0.002168 gill (Anh) |
| 10 minim (Mỹ) | 0.004337 gill (Anh) |
| 20 minim (Mỹ) | 0.008674 gill (Anh) |
| 50 minim (Mỹ) | 0.0217 gill (Anh) |
| 100 minim (Mỹ) | 0.0434 gill (Anh) |
| 1000 minim (Mỹ) | 0.4337 gill (Anh) |
Cách chuyển đổi minim (Mỹ) sang gill (Anh)
1 minim (Mỹ) = 0.000434 gill (Anh)
1 gill (Anh) = 2306 minim (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Mỹ) sang gill (Anh):
15 minim (Mỹ) = 15 × 0.000434 gill (Anh) = 0.006505 gill (Anh)