Chuyển đổi minim (Mỹ) sang thìa canh (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Mỹ) [minim (US)] sang đơn vị thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
thìa canh (Anh)
Định nghĩa: thìa canh (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Anh) bằng 1.77582e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Mỹ) sang thìa canh (Anh)
| minim (Mỹ) [minim (US)] | thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 minim (Mỹ) | 0.000035 thìa canh (Anh) |
| 0.10 minim (Mỹ) | 0.000347 thìa canh (Anh) |
| 1 minim (Mỹ) | 0.003469 thìa canh (Anh) |
| 2 minim (Mỹ) | 0.006939 thìa canh (Anh) |
| 3 minim (Mỹ) | 0.0104 thìa canh (Anh) |
| 5 minim (Mỹ) | 0.0173 thìa canh (Anh) |
| 10 minim (Mỹ) | 0.0347 thìa canh (Anh) |
| 20 minim (Mỹ) | 0.0694 thìa canh (Anh) |
| 50 minim (Mỹ) | 0.1735 thìa canh (Anh) |
| 100 minim (Mỹ) | 0.3469 thìa canh (Anh) |
| 1000 minim (Mỹ) | 3.47 thìa canh (Anh) |
Cách chuyển đổi minim (Mỹ) sang thìa canh (Anh)
1 minim (Mỹ) = 0.003469 thìa canh (Anh)
1 thìa canh (Anh) = 288.23 minim (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Mỹ) sang thìa canh (Anh):
15 minim (Mỹ) = 15 × 0.003469 thìa canh (Anh) = 0.052042 thìa canh (Anh)