Chuyển đổi minim (Mỹ) sang pint (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Mỹ) [minim (US)] sang đơn vị pint (Mỹ) [pt (US)]
minim (Mỹ) [minim (US)]
pint (Mỹ) [pt (US)]

minim (Mỹ)

Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.

pint (Mỹ)

Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.

Bảng chuyển đổi minim (Mỹ) sang pint (Mỹ)

minim (Mỹ) [minim (US)] pint (Mỹ) [pt (US)]
0.01 minim (Mỹ) 0.000001 pint (Mỹ)
0.10 minim (Mỹ) 0.000013 pint (Mỹ)
1 minim (Mỹ) 0.000130 pint (Mỹ)
2 minim (Mỹ) 0.000260 pint (Mỹ)
3 minim (Mỹ) 0.000391 pint (Mỹ)
5 minim (Mỹ) 0.000651 pint (Mỹ)
10 minim (Mỹ) 0.001302 pint (Mỹ)
20 minim (Mỹ) 0.002604 pint (Mỹ)
50 minim (Mỹ) 0.006510 pint (Mỹ)
100 minim (Mỹ) 0.0130 pint (Mỹ)
1000 minim (Mỹ) 0.1302 pint (Mỹ)

Cách chuyển đổi minim (Mỹ) sang pint (Mỹ)

1 minim (Mỹ) = 0.000130 pint (Mỹ)

1 pint (Mỹ) = 7680 minim (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 minim (Mỹ) sang pint (Mỹ):
15 minim (Mỹ) = 15 × 0.000130 pint (Mỹ) = 0.001953 pint (Mỹ)

Chuyển đổi minim (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.