Chuyển đổi minim (Mỹ) sang thìa cà phê (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Mỹ) [minim (US)] sang đơn vị thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)]
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Mỹ) sang thìa cà phê (Mỹ)
| minim (Mỹ) [minim (US)] | thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 minim (Mỹ) | 0.000125 thìa cà phê (Mỹ) |
| 0.10 minim (Mỹ) | 0.001250 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1 minim (Mỹ) | 0.0125 thìa cà phê (Mỹ) |
| 2 minim (Mỹ) | 0.0250 thìa cà phê (Mỹ) |
| 3 minim (Mỹ) | 0.0375 thìa cà phê (Mỹ) |
| 5 minim (Mỹ) | 0.0625 thìa cà phê (Mỹ) |
| 10 minim (Mỹ) | 0.1250 thìa cà phê (Mỹ) |
| 20 minim (Mỹ) | 0.2500 thìa cà phê (Mỹ) |
| 50 minim (Mỹ) | 0.6250 thìa cà phê (Mỹ) |
| 100 minim (Mỹ) | 1.25 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1000 minim (Mỹ) | 12.50 thìa cà phê (Mỹ) |
Cách chuyển đổi minim (Mỹ) sang thìa cà phê (Mỹ)
1 minim (Mỹ) = 0.012500 thìa cà phê (Mỹ)
1 thìa cà phê (Mỹ) = 80.00 minim (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Mỹ) sang thìa cà phê (Mỹ):
15 minim (Mỹ) = 15 × 0.012500 thìa cà phê (Mỹ) = 0.187500 thìa cà phê (Mỹ)