Chuyển đổi minim (Mỹ) sang thìa canh (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Mỹ) [minim (US)] sang đơn vị thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
thìa canh (hệ mét)
Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Mỹ) sang thìa canh (hệ mét)
| minim (Mỹ) [minim (US)] | thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] |
|---|---|
| 0.01 minim (Mỹ) | 0.000041 thìa canh (hệ mét) |
| 0.10 minim (Mỹ) | 0.000411 thìa canh (hệ mét) |
| 1 minim (Mỹ) | 0.004107 thìa canh (hệ mét) |
| 2 minim (Mỹ) | 0.008215 thìa canh (hệ mét) |
| 3 minim (Mỹ) | 0.0123 thìa canh (hệ mét) |
| 5 minim (Mỹ) | 0.0205 thìa canh (hệ mét) |
| 10 minim (Mỹ) | 0.0411 thìa canh (hệ mét) |
| 20 minim (Mỹ) | 0.0821 thìa canh (hệ mét) |
| 50 minim (Mỹ) | 0.2054 thìa canh (hệ mét) |
| 100 minim (Mỹ) | 0.4107 thìa canh (hệ mét) |
| 1000 minim (Mỹ) | 4.11 thìa canh (hệ mét) |
Cách chuyển đổi minim (Mỹ) sang thìa canh (hệ mét)
1 minim (Mỹ) = 0.004107 thìa canh (hệ mét)
1 thìa canh (hệ mét) = 243.46 minim (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Mỹ) sang thìa canh (hệ mét):
15 minim (Mỹ) = 15 × 0.004107 thìa canh (hệ mét) = 0.061612 thìa canh (hệ mét)