Chuyển đổi minim (Mỹ) sang thìa cà phê (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Mỹ) [minim (US)] sang đơn vị thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]
minim (Mỹ) [minim (US)]
thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]

minim (Mỹ)

Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.

thìa cà phê (Anh)

Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.

Bảng chuyển đổi minim (Mỹ) sang thìa cà phê (Anh)

minim (Mỹ) [minim (US)] thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]
0.01 minim (Mỹ) 0.000104 thìa cà phê (Anh)
0.10 minim (Mỹ) 0.001041 thìa cà phê (Anh)
1 minim (Mỹ) 0.0104 thìa cà phê (Anh)
2 minim (Mỹ) 0.0208 thìa cà phê (Anh)
3 minim (Mỹ) 0.0312 thìa cà phê (Anh)
5 minim (Mỹ) 0.0520 thìa cà phê (Anh)
10 minim (Mỹ) 0.1041 thìa cà phê (Anh)
20 minim (Mỹ) 0.2082 thìa cà phê (Anh)
50 minim (Mỹ) 0.5204 thìa cà phê (Anh)
100 minim (Mỹ) 1.04 thìa cà phê (Anh)
1000 minim (Mỹ) 10.41 thìa cà phê (Anh)

Cách chuyển đổi minim (Mỹ) sang thìa cà phê (Anh)

1 minim (Mỹ) = 0.010408 thìa cà phê (Anh)

1 thìa cà phê (Anh) = 96.08 minim (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 minim (Mỹ) sang thìa cà phê (Anh):
15 minim (Mỹ) = 15 × 0.010408 thìa cà phê (Anh) = 0.156126 thìa cà phê (Anh)

Chuyển đổi minim (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.