Chuyển đổi minim (Mỹ) sang pint (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Mỹ) [minim (US)] sang đơn vị pint (Anh) [pt (UK)]
minim (Mỹ) [minim (US)]
pint (Anh) [pt (UK)]

minim (Mỹ)

Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.

pint (Anh)

Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.

Bảng chuyển đổi minim (Mỹ) sang pint (Anh)

minim (Mỹ) [minim (US)] pint (Anh) [pt (UK)]
0.01 minim (Mỹ) 0.000001 pint (Anh)
0.10 minim (Mỹ) 0.000011 pint (Anh)
1 minim (Mỹ) 0.000108 pint (Anh)
2 minim (Mỹ) 0.000217 pint (Anh)
3 minim (Mỹ) 0.000325 pint (Anh)
5 minim (Mỹ) 0.000542 pint (Anh)
10 minim (Mỹ) 0.001084 pint (Anh)
20 minim (Mỹ) 0.002168 pint (Anh)
50 minim (Mỹ) 0.005421 pint (Anh)
100 minim (Mỹ) 0.0108 pint (Anh)
1000 minim (Mỹ) 0.1084 pint (Anh)

Cách chuyển đổi minim (Mỹ) sang pint (Anh)

1 minim (Mỹ) = 0.000108 pint (Anh)

1 pint (Anh) = 9223 minim (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 minim (Mỹ) sang pint (Anh):
15 minim (Mỹ) = 15 × 0.000108 pint (Anh) = 0.001626 pint (Anh)

Chuyển đổi minim (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.