Chuyển đổi minim (Mỹ) sang Sho (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Mỹ) [minim (US)] sang đơn vị Sho (Nhật Bản) [升]
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
Sho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Sho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Sho (Nhật Bản) bằng 0.001803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Mỹ) sang Sho (Nhật Bản)
| minim (Mỹ) [minim (US)] | Sho (Nhật Bản) [升] |
|---|---|
| 0.01 minim (Mỹ) | 0.000000 Sho (Nhật Bản) |
| 0.10 minim (Mỹ) | 0.000003 Sho (Nhật Bản) |
| 1 minim (Mỹ) | 0.000034 Sho (Nhật Bản) |
| 2 minim (Mỹ) | 0.000068 Sho (Nhật Bản) |
| 3 minim (Mỹ) | 0.000102 Sho (Nhật Bản) |
| 5 minim (Mỹ) | 0.000171 Sho (Nhật Bản) |
| 10 minim (Mỹ) | 0.000342 Sho (Nhật Bản) |
| 20 minim (Mỹ) | 0.000683 Sho (Nhật Bản) |
| 50 minim (Mỹ) | 0.001708 Sho (Nhật Bản) |
| 100 minim (Mỹ) | 0.003415 Sho (Nhật Bản) |
| 1000 minim (Mỹ) | 0.0342 Sho (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi minim (Mỹ) sang Sho (Nhật Bản)
1 minim (Mỹ) = 0.000034 Sho (Nhật Bản)
1 Sho (Nhật Bản) = 29279 minim (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Mỹ) sang Sho (Nhật Bản):
15 minim (Mỹ) = 15 × 0.000034 Sho (Nhật Bản) = 0.000512 Sho (Nhật Bản)