Chuyển đổi minim (Mỹ) sang cor (Kinh Thánh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Mỹ) [minim (US)] sang đơn vị cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)]
minim (Mỹ) [minim (US)]
cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)]

minim (Mỹ)

Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.

cor (Kinh Thánh)

Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.

Bảng chuyển đổi minim (Mỹ) sang cor (Kinh Thánh)

minim (Mỹ) [minim (US)] cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)]
0.01 minim (Mỹ) 0.000000 cor (Kinh Thánh)
0.10 minim (Mỹ) 0.000000 cor (Kinh Thánh)
1 minim (Mỹ) 0.000000 cor (Kinh Thánh)
2 minim (Mỹ) 0.000001 cor (Kinh Thánh)
3 minim (Mỹ) 0.000001 cor (Kinh Thánh)
5 minim (Mỹ) 0.000001 cor (Kinh Thánh)
10 minim (Mỹ) 0.000003 cor (Kinh Thánh)
20 minim (Mỹ) 0.000006 cor (Kinh Thánh)
50 minim (Mỹ) 0.000014 cor (Kinh Thánh)
100 minim (Mỹ) 0.000028 cor (Kinh Thánh)
1000 minim (Mỹ) 0.000280 cor (Kinh Thánh)

Cách chuyển đổi minim (Mỹ) sang cor (Kinh Thánh)

1 minim (Mỹ) = 0.000000 cor (Kinh Thánh)

1 cor (Kinh Thánh) = 3570761 minim (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 minim (Mỹ) sang cor (Kinh Thánh):
15 minim (Mỹ) = 15 × 0.000000 cor (Kinh Thánh) = 0.000004 cor (Kinh Thánh)

Chuyển đổi minim (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.