Chuyển đổi minim (Mỹ) sang giọt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Mỹ) [minim (US)] sang đơn vị giọt [drop]
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
giọt
Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Mỹ) sang giọt
| minim (Mỹ) [minim (US)] | giọt [drop] |
|---|---|
| 0.01 minim (Mỹ) | 0.0123 giọt |
| 0.10 minim (Mỹ) | 0.1232 giọt |
| 1 minim (Mỹ) | 1.23 giọt |
| 2 minim (Mỹ) | 2.46 giọt |
| 3 minim (Mỹ) | 3.70 giọt |
| 5 minim (Mỹ) | 6.16 giọt |
| 10 minim (Mỹ) | 12.32 giọt |
| 20 minim (Mỹ) | 24.64 giọt |
| 50 minim (Mỹ) | 61.61 giọt |
| 100 minim (Mỹ) | 123.22 giọt |
| 1000 minim (Mỹ) | 1232 giọt |
Cách chuyển đổi minim (Mỹ) sang giọt
1 minim (Mỹ) = 1.23 giọt
1 giọt = 0.811537 minim (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Mỹ) sang giọt:
15 minim (Mỹ) = 15 × 1.23 giọt = 18.48 giọt