Chuyển đổi minim (Mỹ) sang minim (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Mỹ) [minim (US)] sang đơn vị minim (Anh) [minim (UK)]
minim (Mỹ) [minim (US)]
minim (Anh) [minim (UK)]

minim (Mỹ)

Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.

minim (Anh)

Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.

Bảng chuyển đổi minim (Mỹ) sang minim (Anh)

minim (Mỹ) [minim (US)] minim (Anh) [minim (UK)]
0.01 minim (Mỹ) 0.0104 minim (Anh)
0.10 minim (Mỹ) 0.1041 minim (Anh)
1 minim (Mỹ) 1.04 minim (Anh)
2 minim (Mỹ) 2.08 minim (Anh)
3 minim (Mỹ) 3.12 minim (Anh)
5 minim (Mỹ) 5.20 minim (Anh)
10 minim (Mỹ) 10.41 minim (Anh)
20 minim (Mỹ) 20.82 minim (Anh)
50 minim (Mỹ) 52.04 minim (Anh)
100 minim (Mỹ) 104.08 minim (Anh)
1000 minim (Mỹ) 1041 minim (Anh)

Cách chuyển đổi minim (Mỹ) sang minim (Anh)

1 minim (Mỹ) = 1.04 minim (Anh)

1 minim (Anh) = 0.960760 minim (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 minim (Mỹ) sang minim (Anh):
15 minim (Mỹ) = 15 × 1.04 minim (Anh) = 15.61 minim (Anh)

Chuyển đổi minim (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.