Chuyển đổi minim (Mỹ) sang thùng to
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Mỹ) [minim (US)] sang đơn vị thùng to [hogshead]
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
thùng to
Định nghĩa: thùng to là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng to bằng 0.2384809424 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Mỹ) sang thùng to
| minim (Mỹ) [minim (US)] | thùng to [hogshead] |
|---|---|
| 0.01 minim (Mỹ) | 0.000000 thùng to |
| 0.10 minim (Mỹ) | 0.000000 thùng to |
| 1 minim (Mỹ) | 0.000000 thùng to |
| 2 minim (Mỹ) | 0.000001 thùng to |
| 3 minim (Mỹ) | 0.000001 thùng to |
| 5 minim (Mỹ) | 0.000001 thùng to |
| 10 minim (Mỹ) | 0.000003 thùng to |
| 20 minim (Mỹ) | 0.000005 thùng to |
| 50 minim (Mỹ) | 0.000013 thùng to |
| 100 minim (Mỹ) | 0.000026 thùng to |
| 1000 minim (Mỹ) | 0.000258 thùng to |
Cách chuyển đổi minim (Mỹ) sang thùng to
1 minim (Mỹ) = 0.000000 thùng to
1 thùng to = 3870720 minim (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Mỹ) sang thùng to:
15 minim (Mỹ) = 15 × 0.000000 thùng to = 0.000004 thùng to