Chuyển đổi minim (Mỹ) sang thùng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Mỹ) [minim (US)] sang đơn vị thùng (Mỹ) [bbl (US)]
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
thùng (Mỹ)
Định nghĩa: thùng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ) bằng 0.1192404712 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Mỹ) sang thùng (Mỹ)
| minim (Mỹ) [minim (US)] | thùng (Mỹ) [bbl (US)] |
|---|---|
| 0.01 minim (Mỹ) | 0.000000 thùng (Mỹ) |
| 0.10 minim (Mỹ) | 0.000000 thùng (Mỹ) |
| 1 minim (Mỹ) | 0.000001 thùng (Mỹ) |
| 2 minim (Mỹ) | 0.000001 thùng (Mỹ) |
| 3 minim (Mỹ) | 0.000002 thùng (Mỹ) |
| 5 minim (Mỹ) | 0.000003 thùng (Mỹ) |
| 10 minim (Mỹ) | 0.000005 thùng (Mỹ) |
| 20 minim (Mỹ) | 0.000010 thùng (Mỹ) |
| 50 minim (Mỹ) | 0.000026 thùng (Mỹ) |
| 100 minim (Mỹ) | 0.000052 thùng (Mỹ) |
| 1000 minim (Mỹ) | 0.000517 thùng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi minim (Mỹ) sang thùng (Mỹ)
1 minim (Mỹ) = 0.000001 thùng (Mỹ)
1 thùng (Mỹ) = 1935360 minim (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Mỹ) sang thùng (Mỹ):
15 minim (Mỹ) = 15 × 0.000001 thùng (Mỹ) = 0.000008 thùng (Mỹ)