Chuyển đổi log (Kinh Thánh) sang Sho (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi log (Kinh Thánh) [log (Biblical)] sang đơn vị Sho (Nhật Bản) [升]
log (Kinh Thánh)
Định nghĩa: log (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 log (Kinh Thánh) bằng 0.0003055556 mét khối.
Sho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Sho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Sho (Nhật Bản) bằng 0.001803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi log (Kinh Thánh) sang Sho (Nhật Bản)
| log (Kinh Thánh) [log (Biblical)] | Sho (Nhật Bản) [升] |
|---|---|
| 0.01 log (Kinh Thánh) | 0.001694 Sho (Nhật Bản) |
| 0.10 log (Kinh Thánh) | 0.0169 Sho (Nhật Bản) |
| 1 log (Kinh Thánh) | 0.1694 Sho (Nhật Bản) |
| 2 log (Kinh Thánh) | 0.3388 Sho (Nhật Bản) |
| 3 log (Kinh Thánh) | 0.5082 Sho (Nhật Bản) |
| 5 log (Kinh Thánh) | 0.8469 Sho (Nhật Bản) |
| 10 log (Kinh Thánh) | 1.69 Sho (Nhật Bản) |
| 20 log (Kinh Thánh) | 3.39 Sho (Nhật Bản) |
| 50 log (Kinh Thánh) | 8.47 Sho (Nhật Bản) |
| 100 log (Kinh Thánh) | 16.94 Sho (Nhật Bản) |
| 1000 log (Kinh Thánh) | 169.39 Sho (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi log (Kinh Thánh) sang Sho (Nhật Bản)
1 log (Kinh Thánh) = 0.169385 Sho (Nhật Bản)
1 Sho (Nhật Bản) = 5.90 log (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 log (Kinh Thánh) sang Sho (Nhật Bản):
15 log (Kinh Thánh) = 15 × 0.169385 Sho (Nhật Bản) = 2.54 Sho (Nhật Bản)