Chuyển đổi log (Kinh Thánh) sang gill (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi log (Kinh Thánh) [log (Biblical)] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
log (Kinh Thánh)
Định nghĩa: log (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 log (Kinh Thánh) bằng 0.0003055556 mét khối.
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
Bảng chuyển đổi log (Kinh Thánh) sang gill (Anh)
| log (Kinh Thánh) [log (Biblical)] | gill (Anh) [gi (UK)] |
|---|---|
| 0.01 log (Kinh Thánh) | 0.0215 gill (Anh) |
| 0.10 log (Kinh Thánh) | 0.2151 gill (Anh) |
| 1 log (Kinh Thánh) | 2.15 gill (Anh) |
| 2 log (Kinh Thánh) | 4.30 gill (Anh) |
| 3 log (Kinh Thánh) | 6.45 gill (Anh) |
| 5 log (Kinh Thánh) | 10.75 gill (Anh) |
| 10 log (Kinh Thánh) | 21.51 gill (Anh) |
| 20 log (Kinh Thánh) | 43.02 gill (Anh) |
| 50 log (Kinh Thánh) | 107.54 gill (Anh) |
| 100 log (Kinh Thánh) | 215.08 gill (Anh) |
| 1000 log (Kinh Thánh) | 2151 gill (Anh) |
Cách chuyển đổi log (Kinh Thánh) sang gill (Anh)
1 log (Kinh Thánh) = 2.15 gill (Anh)
1 gill (Anh) = 0.464941 log (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 log (Kinh Thánh) sang gill (Anh):
15 log (Kinh Thánh) = 15 × 2.15 gill (Anh) = 32.26 gill (Anh)