Chuyển đổi log (Kinh Thánh) sang cốc (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi log (Kinh Thánh) [log (Biblical)] sang đơn vị cốc (Anh) [cup (UK)]
log (Kinh Thánh)
Định nghĩa: log (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 log (Kinh Thánh) bằng 0.0003055556 mét khối.
cốc (Anh)
Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.
Bảng chuyển đổi log (Kinh Thánh) sang cốc (Anh)
| log (Kinh Thánh) [log (Biblical)] | cốc (Anh) [cup (UK)] |
|---|---|
| 0.01 log (Kinh Thánh) | 0.0108 cốc (Anh) |
| 0.10 log (Kinh Thánh) | 0.1075 cốc (Anh) |
| 1 log (Kinh Thánh) | 1.08 cốc (Anh) |
| 2 log (Kinh Thánh) | 2.15 cốc (Anh) |
| 3 log (Kinh Thánh) | 3.23 cốc (Anh) |
| 5 log (Kinh Thánh) | 5.38 cốc (Anh) |
| 10 log (Kinh Thánh) | 10.75 cốc (Anh) |
| 20 log (Kinh Thánh) | 21.51 cốc (Anh) |
| 50 log (Kinh Thánh) | 53.77 cốc (Anh) |
| 100 log (Kinh Thánh) | 107.54 cốc (Anh) |
| 1000 log (Kinh Thánh) | 1075 cốc (Anh) |
Cách chuyển đổi log (Kinh Thánh) sang cốc (Anh)
1 log (Kinh Thánh) = 1.08 cốc (Anh)
1 cốc (Anh) = 0.929882 log (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 log (Kinh Thánh) sang cốc (Anh):
15 log (Kinh Thánh) = 15 × 1.08 cốc (Anh) = 16.13 cốc (Anh)