Chuyển đổi log (Kinh Thánh) sang yard khối
log (Kinh Thánh)
Định nghĩa: log (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 log (Kinh Thánh) bằng 0.0003055556 mét khối.
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
Bảng chuyển đổi log (Kinh Thánh) sang yard khối
| log (Kinh Thánh) [log (Biblical)] | yard khối [yd^3] |
|---|---|
| 0.01 log (Kinh Thánh) | 0.000004 yard khối |
| 0.10 log (Kinh Thánh) | 0.000040 yard khối |
| 1 log (Kinh Thánh) | 0.000400 yard khối |
| 2 log (Kinh Thánh) | 0.000799 yard khối |
| 3 log (Kinh Thánh) | 0.001199 yard khối |
| 5 log (Kinh Thánh) | 0.001998 yard khối |
| 10 log (Kinh Thánh) | 0.003997 yard khối |
| 20 log (Kinh Thánh) | 0.007993 yard khối |
| 50 log (Kinh Thánh) | 0.0200 yard khối |
| 100 log (Kinh Thánh) | 0.0400 yard khối |
| 1000 log (Kinh Thánh) | 0.3997 yard khối |
Cách chuyển đổi log (Kinh Thánh) sang yard khối
1 log (Kinh Thánh) = 0.000400 yard khối
1 yard khối = 2502 log (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 log (Kinh Thánh) sang yard khối:
15 log (Kinh Thánh) = 15 × 0.000400 yard khối = 0.005995 yard khối