Chuyển đổi centimét khối sang Sho (Nhật Bản)
centimét khối
Định nghĩa: centimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối bằng 1.0e-6 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Centimet khối có nguồn gốc từ mét khối, sử dụng tiền tố si, trong trường hợp này "centi" để biểu thị một phân số của đơn vị cơ sở.
Cách sử dụng hiện tại: Centimet khối được sử dụng trong nhiều ngành khoa học, thường ở dạng mililít (biểu tượng: ml). Mặc dù centimet khối dựa trên đơn vị si thể tích, ml (và bội số của nó) thường được sử dụng như một phép đo thể tích hơn centimet khối. Các lĩnh vực y tế và ô tô của Hoa Kỳ là một ngoại lệ đối với điều này, và centimet khối vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này. Ngược lại, Vương quốc Anh sử dụng centimet khối trong y tế, nhưng không phải lĩnh vực ô tô.
Sho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Sho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Sho (Nhật Bản) bằng 0.001803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi centimét khối sang Sho (Nhật Bản)
| centimét khối [cm^3] | Sho (Nhật Bản) [升] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối | 0.000006 Sho (Nhật Bản) |
| 0.10 centimét khối | 0.000055 Sho (Nhật Bản) |
| 1 centimét khối | 0.000554 Sho (Nhật Bản) |
| 2 centimét khối | 0.001109 Sho (Nhật Bản) |
| 3 centimét khối | 0.001663 Sho (Nhật Bản) |
| 5 centimét khối | 0.002772 Sho (Nhật Bản) |
| 10 centimét khối | 0.005544 Sho (Nhật Bản) |
| 20 centimét khối | 0.0111 Sho (Nhật Bản) |
| 50 centimét khối | 0.0277 Sho (Nhật Bản) |
| 100 centimét khối | 0.0554 Sho (Nhật Bản) |
| 1000 centimét khối | 0.5544 Sho (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi centimét khối sang Sho (Nhật Bản)
1 centimét khối = 0.000554 Sho (Nhật Bản)
1 Sho (Nhật Bản) = 1804 centimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối sang Sho (Nhật Bản):
15 centimét khối = 15 × 0.000554 Sho (Nhật Bản) = 0.008315 Sho (Nhật Bản)