Chuyển đổi centimét khối sang Taza (Tây Ban Nha)
centimét khối
Định nghĩa: centimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối bằng 1.0e-6 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Centimet khối có nguồn gốc từ mét khối, sử dụng tiền tố si, trong trường hợp này "centi" để biểu thị một phân số của đơn vị cơ sở.
Cách sử dụng hiện tại: Centimet khối được sử dụng trong nhiều ngành khoa học, thường ở dạng mililít (biểu tượng: ml). Mặc dù centimet khối dựa trên đơn vị si thể tích, ml (và bội số của nó) thường được sử dụng như một phép đo thể tích hơn centimet khối. Các lĩnh vực y tế và ô tô của Hoa Kỳ là một ngoại lệ đối với điều này, và centimet khối vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này. Ngược lại, Vương quốc Anh sử dụng centimet khối trong y tế, nhưng không phải lĩnh vực ô tô.
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
Bảng chuyển đổi centimét khối sang Taza (Tây Ban Nha)
| centimét khối [cm^3] | Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối | 0.000042 Taza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 centimét khối | 0.000423 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1 centimét khối | 0.004227 Taza (Tây Ban Nha) |
| 2 centimét khối | 0.008454 Taza (Tây Ban Nha) |
| 3 centimét khối | 0.0127 Taza (Tây Ban Nha) |
| 5 centimét khối | 0.0211 Taza (Tây Ban Nha) |
| 10 centimét khối | 0.0423 Taza (Tây Ban Nha) |
| 20 centimét khối | 0.0845 Taza (Tây Ban Nha) |
| 50 centimét khối | 0.2113 Taza (Tây Ban Nha) |
| 100 centimét khối | 0.4227 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1000 centimét khối | 4.23 Taza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi centimét khối sang Taza (Tây Ban Nha)
1 centimét khối = 0.004227 Taza (Tây Ban Nha)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 236.59 centimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối sang Taza (Tây Ban Nha):
15 centimét khối = 15 × 0.004227 Taza (Tây Ban Nha) = 0.063401 Taza (Tây Ban Nha)