Chuyển đổi centimét khối sang yard khối
centimét khối
Định nghĩa: centimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối bằng 1.0e-6 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Centimet khối có nguồn gốc từ mét khối, sử dụng tiền tố si, trong trường hợp này "centi" để biểu thị một phân số của đơn vị cơ sở.
Cách sử dụng hiện tại: Centimet khối được sử dụng trong nhiều ngành khoa học, thường ở dạng mililít (biểu tượng: ml). Mặc dù centimet khối dựa trên đơn vị si thể tích, ml (và bội số của nó) thường được sử dụng như một phép đo thể tích hơn centimet khối. Các lĩnh vực y tế và ô tô của Hoa Kỳ là một ngoại lệ đối với điều này, và centimet khối vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này. Ngược lại, Vương quốc Anh sử dụng centimet khối trong y tế, nhưng không phải lĩnh vực ô tô.
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
Bảng chuyển đổi centimét khối sang yard khối
| centimét khối [cm^3] | yard khối [yd^3] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối | 0.000000 yard khối |
| 0.10 centimét khối | 0.000000 yard khối |
| 1 centimét khối | 0.000001 yard khối |
| 2 centimét khối | 0.000003 yard khối |
| 3 centimét khối | 0.000004 yard khối |
| 5 centimét khối | 0.000007 yard khối |
| 10 centimét khối | 0.000013 yard khối |
| 20 centimét khối | 0.000026 yard khối |
| 50 centimét khối | 0.000065 yard khối |
| 100 centimét khối | 0.000131 yard khối |
| 1000 centimét khối | 0.001308 yard khối |
Cách chuyển đổi centimét khối sang yard khối
1 centimét khối = 0.000001 yard khối
1 yard khối = 764555 centimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối sang yard khối:
15 centimét khối = 15 × 0.000001 yard khối = 0.000020 yard khối