Chuyển đổi centimét khối sang thìa canh (hệ mét)
centimét khối
Định nghĩa: centimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối bằng 1.0e-6 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Centimet khối có nguồn gốc từ mét khối, sử dụng tiền tố si, trong trường hợp này "centi" để biểu thị một phân số của đơn vị cơ sở.
Cách sử dụng hiện tại: Centimet khối được sử dụng trong nhiều ngành khoa học, thường ở dạng mililít (biểu tượng: ml). Mặc dù centimet khối dựa trên đơn vị si thể tích, ml (và bội số của nó) thường được sử dụng như một phép đo thể tích hơn centimet khối. Các lĩnh vực y tế và ô tô của Hoa Kỳ là một ngoại lệ đối với điều này, và centimet khối vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này. Ngược lại, Vương quốc Anh sử dụng centimet khối trong y tế, nhưng không phải lĩnh vực ô tô.
thìa canh (hệ mét)
Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi centimét khối sang thìa canh (hệ mét)
| centimét khối [cm^3] | thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối | 0.000667 thìa canh (hệ mét) |
| 0.10 centimét khối | 0.006667 thìa canh (hệ mét) |
| 1 centimét khối | 0.0667 thìa canh (hệ mét) |
| 2 centimét khối | 0.1333 thìa canh (hệ mét) |
| 3 centimét khối | 0.2000 thìa canh (hệ mét) |
| 5 centimét khối | 0.3333 thìa canh (hệ mét) |
| 10 centimét khối | 0.6667 thìa canh (hệ mét) |
| 20 centimét khối | 1.33 thìa canh (hệ mét) |
| 50 centimét khối | 3.33 thìa canh (hệ mét) |
| 100 centimét khối | 6.67 thìa canh (hệ mét) |
| 1000 centimét khối | 66.67 thìa canh (hệ mét) |
Cách chuyển đổi centimét khối sang thìa canh (hệ mét)
1 centimét khối = 0.066667 thìa canh (hệ mét)
1 thìa canh (hệ mét) = 15.00 centimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối sang thìa canh (hệ mét):
15 centimét khối = 15 × 0.066667 thìa canh (hệ mét) = 1.00 thìa canh (hệ mét)