Chuyển đổi centimét khối sang cor (Kinh Thánh)
centimét khối
Định nghĩa: centimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối bằng 1.0e-6 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Centimet khối có nguồn gốc từ mét khối, sử dụng tiền tố si, trong trường hợp này "centi" để biểu thị một phân số của đơn vị cơ sở.
Cách sử dụng hiện tại: Centimet khối được sử dụng trong nhiều ngành khoa học, thường ở dạng mililít (biểu tượng: ml). Mặc dù centimet khối dựa trên đơn vị si thể tích, ml (và bội số của nó) thường được sử dụng như một phép đo thể tích hơn centimet khối. Các lĩnh vực y tế và ô tô của Hoa Kỳ là một ngoại lệ đối với điều này, và centimet khối vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này. Ngược lại, Vương quốc Anh sử dụng centimet khối trong y tế, nhưng không phải lĩnh vực ô tô.
cor (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
Bảng chuyển đổi centimét khối sang cor (Kinh Thánh)
| centimét khối [cm^3] | cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối | 0.000000 cor (Kinh Thánh) |
| 0.10 centimét khối | 0.000000 cor (Kinh Thánh) |
| 1 centimét khối | 0.000005 cor (Kinh Thánh) |
| 2 centimét khối | 0.000009 cor (Kinh Thánh) |
| 3 centimét khối | 0.000014 cor (Kinh Thánh) |
| 5 centimét khối | 0.000023 cor (Kinh Thánh) |
| 10 centimét khối | 0.000045 cor (Kinh Thánh) |
| 20 centimét khối | 0.000091 cor (Kinh Thánh) |
| 50 centimét khối | 0.000227 cor (Kinh Thánh) |
| 100 centimét khối | 0.000455 cor (Kinh Thánh) |
| 1000 centimét khối | 0.004545 cor (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi centimét khối sang cor (Kinh Thánh)
1 centimét khối = 0.000005 cor (Kinh Thánh)
1 cor (Kinh Thánh) = 220000 centimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối sang cor (Kinh Thánh):
15 centimét khối = 15 × 0.000005 cor (Kinh Thánh) = 0.000068 cor (Kinh Thánh)