Chuyển đổi centimét khối sang ounce chất lỏng (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối [cm^3] sang đơn vị ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)]
centimét khối [cm^3]
ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)]

centimét khối

Định nghĩa: centimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối bằng 1.0e-6 mét khối.

Lịch sử/nguồn gốc: Centimet khối có nguồn gốc từ mét khối, sử dụng tiền tố si, trong trường hợp này "centi" để biểu thị một phân số của đơn vị cơ sở.

Cách sử dụng hiện tại: Centimet khối được sử dụng trong nhiều ngành khoa học, thường ở dạng mililít (biểu tượng: ml). Mặc dù centimet khối dựa trên đơn vị si thể tích, ml (và bội số của nó) thường được sử dụng như một phép đo thể tích hơn centimet khối. Các lĩnh vực y tế và ô tô của Hoa Kỳ là một ngoại lệ đối với điều này, và centimet khối vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này. Ngược lại, Vương quốc Anh sử dụng centimet khối trong y tế, nhưng không phải lĩnh vực ô tô.

ounce chất lỏng (Mỹ)

Định nghĩa: ounce chất lỏng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Mỹ) bằng 2.95735e-5 mét khối.

Bảng chuyển đổi centimét khối sang ounce chất lỏng (Mỹ)

centimét khối [cm^3] ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)]
0.01 centimét khối 0.000338 ounce chất lỏng (Mỹ)
0.10 centimét khối 0.003381 ounce chất lỏng (Mỹ)
1 centimét khối 0.0338 ounce chất lỏng (Mỹ)
2 centimét khối 0.0676 ounce chất lỏng (Mỹ)
3 centimét khối 0.1014 ounce chất lỏng (Mỹ)
5 centimét khối 0.1691 ounce chất lỏng (Mỹ)
10 centimét khối 0.3381 ounce chất lỏng (Mỹ)
20 centimét khối 0.6763 ounce chất lỏng (Mỹ)
50 centimét khối 1.69 ounce chất lỏng (Mỹ)
100 centimét khối 3.38 ounce chất lỏng (Mỹ)
1000 centimét khối 33.81 ounce chất lỏng (Mỹ)

Cách chuyển đổi centimét khối sang ounce chất lỏng (Mỹ)

1 centimét khối = 0.033814 ounce chất lỏng (Mỹ)

1 ounce chất lỏng (Mỹ) = 29.57 centimét khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét khối sang ounce chất lỏng (Mỹ):
15 centimét khối = 15 × 0.033814 ounce chất lỏng (Mỹ) = 0.507211 ounce chất lỏng (Mỹ)

Chuyển đổi centimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.