Chuyển đổi centimét khối sang gallon (Anh)
centimét khối
Định nghĩa: centimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối bằng 1.0e-6 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Centimet khối có nguồn gốc từ mét khối, sử dụng tiền tố si, trong trường hợp này "centi" để biểu thị một phân số của đơn vị cơ sở.
Cách sử dụng hiện tại: Centimet khối được sử dụng trong nhiều ngành khoa học, thường ở dạng mililít (biểu tượng: ml). Mặc dù centimet khối dựa trên đơn vị si thể tích, ml (và bội số của nó) thường được sử dụng như một phép đo thể tích hơn centimet khối. Các lĩnh vực y tế và ô tô của Hoa Kỳ là một ngoại lệ đối với điều này, và centimet khối vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này. Ngược lại, Vương quốc Anh sử dụng centimet khối trong y tế, nhưng không phải lĩnh vực ô tô.
gallon (Anh)
Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.
Bảng chuyển đổi centimét khối sang gallon (Anh)
| centimét khối [cm^3] | gallon (Anh) [gal (UK)] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối | 0.000002 gallon (Anh) |
| 0.10 centimét khối | 0.000022 gallon (Anh) |
| 1 centimét khối | 0.000220 gallon (Anh) |
| 2 centimét khối | 0.000440 gallon (Anh) |
| 3 centimét khối | 0.000660 gallon (Anh) |
| 5 centimét khối | 0.001100 gallon (Anh) |
| 10 centimét khối | 0.002200 gallon (Anh) |
| 20 centimét khối | 0.004399 gallon (Anh) |
| 50 centimét khối | 0.0110 gallon (Anh) |
| 100 centimét khối | 0.0220 gallon (Anh) |
| 1000 centimét khối | 0.2200 gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi centimét khối sang gallon (Anh)
1 centimét khối = 0.000220 gallon (Anh)
1 gallon (Anh) = 4546 centimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối sang gallon (Anh):
15 centimét khối = 15 × 0.000220 gallon (Anh) = 0.003300 gallon (Anh)