Chuyển đổi centimét khối sang pint (Anh)
centimét khối
Định nghĩa: centimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối bằng 1.0e-6 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Centimet khối có nguồn gốc từ mét khối, sử dụng tiền tố si, trong trường hợp này "centi" để biểu thị một phân số của đơn vị cơ sở.
Cách sử dụng hiện tại: Centimet khối được sử dụng trong nhiều ngành khoa học, thường ở dạng mililít (biểu tượng: ml). Mặc dù centimet khối dựa trên đơn vị si thể tích, ml (và bội số của nó) thường được sử dụng như một phép đo thể tích hơn centimet khối. Các lĩnh vực y tế và ô tô của Hoa Kỳ là một ngoại lệ đối với điều này, và centimet khối vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này. Ngược lại, Vương quốc Anh sử dụng centimet khối trong y tế, nhưng không phải lĩnh vực ô tô.
pint (Anh)
Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.
Bảng chuyển đổi centimét khối sang pint (Anh)
| centimét khối [cm^3] | pint (Anh) [pt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối | 0.000018 pint (Anh) |
| 0.10 centimét khối | 0.000176 pint (Anh) |
| 1 centimét khối | 0.001760 pint (Anh) |
| 2 centimét khối | 0.003520 pint (Anh) |
| 3 centimét khối | 0.005279 pint (Anh) |
| 5 centimét khối | 0.008799 pint (Anh) |
| 10 centimét khối | 0.0176 pint (Anh) |
| 20 centimét khối | 0.0352 pint (Anh) |
| 50 centimét khối | 0.0880 pint (Anh) |
| 100 centimét khối | 0.1760 pint (Anh) |
| 1000 centimét khối | 1.76 pint (Anh) |
Cách chuyển đổi centimét khối sang pint (Anh)
1 centimét khối = 0.001760 pint (Anh)
1 pint (Anh) = 568.26 centimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối sang pint (Anh):
15 centimét khối = 15 × 0.001760 pint (Anh) = 0.026396 pint (Anh)