Chuyển đổi centimét khối sang quart (Anh)
centimét khối
Định nghĩa: centimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối bằng 1.0e-6 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Centimet khối có nguồn gốc từ mét khối, sử dụng tiền tố si, trong trường hợp này "centi" để biểu thị một phân số của đơn vị cơ sở.
Cách sử dụng hiện tại: Centimet khối được sử dụng trong nhiều ngành khoa học, thường ở dạng mililít (biểu tượng: ml). Mặc dù centimet khối dựa trên đơn vị si thể tích, ml (và bội số của nó) thường được sử dụng như một phép đo thể tích hơn centimet khối. Các lĩnh vực y tế và ô tô của Hoa Kỳ là một ngoại lệ đối với điều này, và centimet khối vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này. Ngược lại, Vương quốc Anh sử dụng centimet khối trong y tế, nhưng không phải lĩnh vực ô tô.
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
Bảng chuyển đổi centimét khối sang quart (Anh)
| centimét khối [cm^3] | quart (Anh) [qt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối | 0.000009 quart (Anh) |
| 0.10 centimét khối | 0.000088 quart (Anh) |
| 1 centimét khối | 0.000880 quart (Anh) |
| 2 centimét khối | 0.001760 quart (Anh) |
| 3 centimét khối | 0.002640 quart (Anh) |
| 5 centimét khối | 0.004399 quart (Anh) |
| 10 centimét khối | 0.008799 quart (Anh) |
| 20 centimét khối | 0.0176 quart (Anh) |
| 50 centimét khối | 0.0440 quart (Anh) |
| 100 centimét khối | 0.0880 quart (Anh) |
| 1000 centimét khối | 0.8799 quart (Anh) |
Cách chuyển đổi centimét khối sang quart (Anh)
1 centimét khối = 0.000880 quart (Anh)
1 quart (Anh) = 1137 centimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối sang quart (Anh):
15 centimét khối = 15 × 0.000880 quart (Anh) = 0.013198 quart (Anh)