Chuyển đổi centimét khối sang thìa tráng miệng (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối [cm^3] sang đơn vị thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)]
centimét khối [cm^3]
thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)]

centimét khối

Định nghĩa: centimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối bằng 1.0e-6 mét khối.

Lịch sử/nguồn gốc: Centimet khối có nguồn gốc từ mét khối, sử dụng tiền tố si, trong trường hợp này "centi" để biểu thị một phân số của đơn vị cơ sở.

Cách sử dụng hiện tại: Centimet khối được sử dụng trong nhiều ngành khoa học, thường ở dạng mililít (biểu tượng: ml). Mặc dù centimet khối dựa trên đơn vị si thể tích, ml (và bội số của nó) thường được sử dụng như một phép đo thể tích hơn centimet khối. Các lĩnh vực y tế và ô tô của Hoa Kỳ là một ngoại lệ đối với điều này, và centimet khối vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này. Ngược lại, Vương quốc Anh sử dụng centimet khối trong y tế, nhưng không phải lĩnh vực ô tô.

thìa tráng miệng (Mỹ)

Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.

Bảng chuyển đổi centimét khối sang thìa tráng miệng (Mỹ)

centimét khối [cm^3] thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)]
0.01 centimét khối 0.001014 thìa tráng miệng (Mỹ)
0.10 centimét khối 0.0101 thìa tráng miệng (Mỹ)
1 centimét khối 0.1014 thìa tráng miệng (Mỹ)
2 centimét khối 0.2029 thìa tráng miệng (Mỹ)
3 centimét khối 0.3043 thìa tráng miệng (Mỹ)
5 centimét khối 0.5072 thìa tráng miệng (Mỹ)
10 centimét khối 1.01 thìa tráng miệng (Mỹ)
20 centimét khối 2.03 thìa tráng miệng (Mỹ)
50 centimét khối 5.07 thìa tráng miệng (Mỹ)
100 centimét khối 10.14 thìa tráng miệng (Mỹ)
1000 centimét khối 101.44 thìa tráng miệng (Mỹ)

Cách chuyển đổi centimét khối sang thìa tráng miệng (Mỹ)

1 centimét khối = 0.101442 thìa tráng miệng (Mỹ)

1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 9.86 centimét khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét khối sang thìa tráng miệng (Mỹ):
15 centimét khối = 15 × 0.101442 thìa tráng miệng (Mỹ) = 1.52 thìa tráng miệng (Mỹ)

Chuyển đổi centimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.