Chuyển đổi centimét khối sang foot gỗ
centimét khối
Định nghĩa: centimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối bằng 1.0e-6 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Centimet khối có nguồn gốc từ mét khối, sử dụng tiền tố si, trong trường hợp này "centi" để biểu thị một phân số của đơn vị cơ sở.
Cách sử dụng hiện tại: Centimet khối được sử dụng trong nhiều ngành khoa học, thường ở dạng mililít (biểu tượng: ml). Mặc dù centimet khối dựa trên đơn vị si thể tích, ml (và bội số của nó) thường được sử dụng như một phép đo thể tích hơn centimet khối. Các lĩnh vực y tế và ô tô của Hoa Kỳ là một ngoại lệ đối với điều này, và centimet khối vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này. Ngược lại, Vương quốc Anh sử dụng centimet khối trong y tế, nhưng không phải lĩnh vực ô tô.
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
Bảng chuyển đổi centimét khối sang foot gỗ
| centimét khối [cm^3] | foot gỗ [board foot] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối | 0.000004 foot gỗ |
| 0.10 centimét khối | 0.000042 foot gỗ |
| 1 centimét khối | 0.000424 foot gỗ |
| 2 centimét khối | 0.000848 foot gỗ |
| 3 centimét khối | 0.001271 foot gỗ |
| 5 centimét khối | 0.002119 foot gỗ |
| 10 centimét khối | 0.004238 foot gỗ |
| 20 centimét khối | 0.008476 foot gỗ |
| 50 centimét khối | 0.0212 foot gỗ |
| 100 centimét khối | 0.0424 foot gỗ |
| 1000 centimét khối | 0.4238 foot gỗ |
Cách chuyển đổi centimét khối sang foot gỗ
1 centimét khối = 0.000424 foot gỗ
1 foot gỗ = 2360 centimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối sang foot gỗ:
15 centimét khối = 15 × 0.000424 foot gỗ = 0.006357 foot gỗ