Chuyển đổi dây thừng sang Ri (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây thừng [rope] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi dây thừng sang Ri (Nhật Bản)
| dây thừng [rope] | Ri (Nhật Bản) [里] |
|---|---|
| 0.01 dây thừng | 0.000016 Ri (Nhật Bản) |
| 0.10 dây thừng | 0.000155 Ri (Nhật Bản) |
| 1 dây thừng | 0.001552 Ri (Nhật Bản) |
| 2 dây thừng | 0.003104 Ri (Nhật Bản) |
| 3 dây thừng | 0.004657 Ri (Nhật Bản) |
| 5 dây thừng | 0.007761 Ri (Nhật Bản) |
| 10 dây thừng | 0.0155 Ri (Nhật Bản) |
| 20 dây thừng | 0.0310 Ri (Nhật Bản) |
| 50 dây thừng | 0.0776 Ri (Nhật Bản) |
| 100 dây thừng | 0.1552 Ri (Nhật Bản) |
| 1000 dây thừng | 1.55 Ri (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi dây thừng sang Ri (Nhật Bản)
1 dây thừng = 0.001552 Ri (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 644.24 dây thừng
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây thừng sang Ri (Nhật Bản):
15 dây thừng = 15 × 0.001552 Ri (Nhật Bản) = 0.023283 Ri (Nhật Bản)