Chuyển đổi dây thừng sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây thừng [rope] sang đơn vị ell [ell]
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi dây thừng sang ell
| dây thừng [rope] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 dây thừng | 0.0533 ell |
| 0.10 dây thừng | 0.5333 ell |
| 1 dây thừng | 5.33 ell |
| 2 dây thừng | 10.67 ell |
| 3 dây thừng | 16.00 ell |
| 5 dây thừng | 26.67 ell |
| 10 dây thừng | 53.33 ell |
| 20 dây thừng | 106.67 ell |
| 50 dây thừng | 266.67 ell |
| 100 dây thừng | 533.33 ell |
| 1000 dây thừng | 5333 ell |
Cách chuyển đổi dây thừng sang ell
1 dây thừng = 5.33 ell
1 ell = 0.187500 dây thừng
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây thừng sang ell:
15 dây thừng = 15 × 5.33 ell = 80.00 ell