Chuyển đổi dây thừng sang Bán kính electron (cổ điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây thừng [rope] sang đơn vị Bán kính electron (cổ điển) [(classical)]
dây thừng
Định nghĩa:
Bán kính electron (cổ điển)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi dây thừng sang Bán kính electron (cổ điển)
| dây thừng [rope] | Bán kính electron (cổ điển) [(classical)] |
|---|---|
| 0.01 rope | 21632816915125 (classical) |
| 0.10 rope | 216328169151254 (classical) |
| 1 rope | 2163281691512539 (classical) |
| 2 rope | 4326563383025078 (classical) |
| 3 rope | 6489845074537617 (classical) |
| 5 rope | 10816408457562696 (classical) |
| 10 rope | 21632816915125392 (classical) |
| 20 rope | 43265633830250784 (classical) |
| 50 rope | 108164084575626944 (classical) |
| 100 rope | 216328169151253888 (classical) |
| 1000 rope | 2163281691512538880 (classical) |
Cách chuyển đổi dây thừng sang Bán kính electron (cổ điển)
1 rope = 2163281691512539 (classical)
1 (classical) = 0.000000 rope
Ví dụ
Convert 15 rope to (classical):
15 rope = 15 × 2163281691512539 (classical) = 32449225372688084 (classical)