Chuyển đổi dây thừng sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây thừng [rope] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi dây thừng sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| dây thừng [rope] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 dây thừng | 0.1943 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 dây thừng | 1.94 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 dây thừng | 19.43 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 dây thừng | 38.86 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 dây thừng | 58.29 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 dây thừng | 97.15 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 dây thừng | 194.29 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 dây thừng | 388.59 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 dây thừng | 971.47 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 dây thừng | 1943 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 dây thừng | 19429 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi dây thừng sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 dây thừng = 19.43 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.051468 dây thừng
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây thừng sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 dây thừng = 15 × 19.43 Old Norwegian foot (Na Uy) = 291.44 Old Norwegian foot (Na Uy)