Chuyển đổi dây thừng sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây thừng [rope] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi dây thừng sang Prussian foot (Đức)
| dây thừng [rope] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 dây thừng | 0.1942 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 dây thừng | 1.94 Prussian foot (Đức) |
| 1 dây thừng | 19.42 Prussian foot (Đức) |
| 2 dây thừng | 38.85 Prussian foot (Đức) |
| 3 dây thừng | 58.27 Prussian foot (Đức) |
| 5 dây thừng | 97.12 Prussian foot (Đức) |
| 10 dây thừng | 194.23 Prussian foot (Đức) |
| 20 dây thừng | 388.46 Prussian foot (Đức) |
| 50 dây thừng | 971.15 Prussian foot (Đức) |
| 100 dây thừng | 1942 Prussian foot (Đức) |
| 1000 dây thừng | 19423 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi dây thừng sang Prussian foot (Đức)
1 dây thừng = 19.42 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 0.051485 dây thừng
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây thừng sang Prussian foot (Đức):
15 dây thừng = 15 × 19.42 Prussian foot (Đức) = 291.35 Prussian foot (Đức)