Chuyển đổi dây thừng sang Chi (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây thừng [rope] sang đơn vị Chi (Trung Quốc) [市尺]
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Chi (Trung Quốc)
Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi dây thừng sang Chi (Trung Quốc)
| dây thừng [rope] | Chi (Trung Quốc) [市尺] |
|---|---|
| 0.01 dây thừng | 0.1829 Chi (Trung Quốc) |
| 0.10 dây thừng | 1.83 Chi (Trung Quốc) |
| 1 dây thừng | 18.29 Chi (Trung Quốc) |
| 2 dây thừng | 36.58 Chi (Trung Quốc) |
| 3 dây thừng | 54.86 Chi (Trung Quốc) |
| 5 dây thừng | 91.44 Chi (Trung Quốc) |
| 10 dây thừng | 182.88 Chi (Trung Quốc) |
| 20 dây thừng | 365.76 Chi (Trung Quốc) |
| 50 dây thừng | 914.40 Chi (Trung Quốc) |
| 100 dây thừng | 1829 Chi (Trung Quốc) |
| 1000 dây thừng | 18288 Chi (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi dây thừng sang Chi (Trung Quốc)
1 dây thừng = 18.29 Chi (Trung Quốc)
1 Chi (Trung Quốc) = 0.054681 dây thừng
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây thừng sang Chi (Trung Quốc):
15 dây thừng = 15 × 18.29 Chi (Trung Quốc) = 274.32 Chi (Trung Quốc)