Chuyển đổi dây thừng sang Bán kính cực Trái đất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây thừng [rope] sang đơn vị Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
dây thừng
Định nghĩa:
Bán kính cực Trái đất
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi dây thừng sang Bán kính cực Trái đất
| dây thừng [rope] | Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] |
|---|---|
| 0.01 rope | 0.000000 Earth's polar radius |
| 0.10 rope | 0.000000 Earth's polar radius |
| 1 rope | 0.000001 Earth's polar radius |
| 2 rope | 0.000002 Earth's polar radius |
| 3 rope | 0.000003 Earth's polar radius |
| 5 rope | 0.000005 Earth's polar radius |
| 10 rope | 0.000010 Earth's polar radius |
| 20 rope | 0.000019 Earth's polar radius |
| 50 rope | 0.000048 Earth's polar radius |
| 100 rope | 0.000096 Earth's polar radius |
| 1000 rope | 0.000959 Earth's polar radius |
Cách chuyển đổi dây thừng sang Bán kính cực Trái đất
1 rope = 0.000001 Earth's polar radius
1 Earth's polar radius = 1042778 rope
Ví dụ
Convert 15 rope to Earth's polar radius:
15 rope = 15 × 0.000001 Earth's polar radius = 0.000014 Earth's polar radius