Chuyển đổi dây thừng sang kiloyard
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây thừng [rope] sang đơn vị kiloyard [kyd]
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
kiloyard
Định nghĩa: kiloyard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 kiloyard bằng 914.4 mét.
Bảng chuyển đổi dây thừng sang kiloyard
| dây thừng [rope] | kiloyard [kyd] |
|---|---|
| 0.01 dây thừng | 0.000067 kiloyard |
| 0.10 dây thừng | 0.000667 kiloyard |
| 1 dây thừng | 0.006667 kiloyard |
| 2 dây thừng | 0.0133 kiloyard |
| 3 dây thừng | 0.0200 kiloyard |
| 5 dây thừng | 0.0333 kiloyard |
| 10 dây thừng | 0.0667 kiloyard |
| 20 dây thừng | 0.1333 kiloyard |
| 50 dây thừng | 0.3333 kiloyard |
| 100 dây thừng | 0.6667 kiloyard |
| 1000 dây thừng | 6.67 kiloyard |
Cách chuyển đổi dây thừng sang kiloyard
1 dây thừng = 0.006667 kiloyard
1 kiloyard = 150.00 dây thừng
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây thừng sang kiloyard:
15 dây thừng = 15 × 0.006667 kiloyard = 0.100000 kiloyard