Chuyển đổi dây thừng sang Warsaw ell (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây thừng [rope] sang đơn vị Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
Bảng chuyển đổi dây thừng sang Warsaw ell (Ba Lan)
| dây thừng [rope] | Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] |
|---|---|
| 0.01 dây thừng | 0.1058 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 0.10 dây thừng | 1.06 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1 dây thừng | 10.58 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 2 dây thừng | 21.17 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 3 dây thừng | 31.75 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 5 dây thừng | 52.92 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 10 dây thừng | 105.83 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 20 dây thừng | 211.67 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 50 dây thừng | 529.17 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 100 dây thừng | 1058 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1000 dây thừng | 10583 Warsaw ell (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi dây thừng sang Warsaw ell (Ba Lan)
1 dây thừng = 10.58 Warsaw ell (Ba Lan)
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 0.094488 dây thừng
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây thừng sang Warsaw ell (Ba Lan):
15 dây thừng = 15 × 10.58 Warsaw ell (Ba Lan) = 158.75 Warsaw ell (Ba Lan)