Chuyển đổi dây thừng sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây thừng [rope] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi dây thừng sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| dây thừng [rope] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 dây thừng | 0.0938 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 dây thừng | 0.9378 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 dây thừng | 9.38 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 dây thừng | 18.76 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 dây thừng | 28.14 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 dây thừng | 46.89 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 dây thừng | 93.78 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 dây thừng | 187.57 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 dây thừng | 468.92 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 dây thừng | 937.85 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 dây thừng | 9378 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi dây thừng sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 dây thừng = 9.38 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.106627 dây thừng
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây thừng sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 dây thừng = 15 × 9.38 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 140.68 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)