Chuyển đổi dây thừng sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây thừng [rope] sang đơn vị furlong [fur]
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi dây thừng sang furlong
| dây thừng [rope] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 dây thừng | 0.000303 furlong |
| 0.10 dây thừng | 0.003030 furlong |
| 1 dây thừng | 0.0303 furlong |
| 2 dây thừng | 0.0606 furlong |
| 3 dây thừng | 0.0909 furlong |
| 5 dây thừng | 0.1515 furlong |
| 10 dây thừng | 0.3030 furlong |
| 20 dây thừng | 0.6061 furlong |
| 50 dây thừng | 1.52 furlong |
| 100 dây thừng | 3.03 furlong |
| 1000 dây thừng | 30.30 furlong |
Cách chuyển đổi dây thừng sang furlong
1 dây thừng = 0.030303 furlong
1 furlong = 33.00 dây thừng
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây thừng sang furlong:
15 dây thừng = 15 × 0.030303 furlong = 0.454545 furlong