Chuyển đổi dây thừng sang megamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây thừng [rope] sang đơn vị megamét [Mm]
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
megamét
Định nghĩa: megamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 megamét bằng 1000000 mét.
Bảng chuyển đổi dây thừng sang megamét
| dây thừng [rope] | megamét [Mm] |
|---|---|
| 0.01 dây thừng | 0.000000 megamét |
| 0.10 dây thừng | 0.000001 megamét |
| 1 dây thừng | 0.000006 megamét |
| 2 dây thừng | 0.000012 megamét |
| 3 dây thừng | 0.000018 megamét |
| 5 dây thừng | 0.000030 megamét |
| 10 dây thừng | 0.000061 megamét |
| 20 dây thừng | 0.000122 megamét |
| 50 dây thừng | 0.000305 megamét |
| 100 dây thừng | 0.000610 megamét |
| 1000 dây thừng | 0.006096 megamét |
Cách chuyển đổi dây thừng sang megamét
1 dây thừng = 0.000006 megamét
1 megamét = 164042 dây thừng
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây thừng sang megamét:
15 dây thừng = 15 × 0.000006 megamét = 0.000091 megamét